shamefaced
/'ʃeim,feist/ phổ biến #33856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shamefaced
/'ʃeim,feist/
tính từ
- thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ
- (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh
s. extremely modest or shy s. showing a sense of shame