Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33856

shamefaced

/'ʃeim,feist/

tính từ

  • thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ
  • (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely modest or shy\ns. showing a sense of shame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...