Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamefaced

/'ʃeim,feist/ phổ biến #33856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamefaced

/'ʃeim,feist/

tính từ

  • thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ
  • (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely modest or shy s. showing a sense of shame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...