Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sham

/ʃæm/ GRECollins ★ phổ biến #12391

“shams” là số nhiều của sham — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sham

/ʃæm/

tính từ

  • giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo
    • a sham fight: trận giả
    • a sham plea: (pháp lý) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
    • a sham doctor: bác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo

danh từ

  • sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo
  • người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo
  • khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra)

động từ

  • giả bộ, giả vờ
    • to sham illness: giả vờ ốm
    • sham med fear: sự sợ giả vờ
Định nghĩa tiếng Anh

n something that is a counterfeit; not what it seems to be n a person who makes deceitful pretenses v make a pretence of v make believe with the intent to deceive s adopted in order to deceive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...