Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shanghai

/ʃæɳ'hai/ phổ biến #40340

“shanghaiing” là hiện tại phân từ của shanghai — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lừa gạt động từ

“They tried to shanghai him into joining their crew.”Họ đã cố gắng lừa gạt anh ấy tham gia vào đội của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shanghai

/ʃæɳ'hai/

ngoại động từ

  • (hàng hải), (từ lóng) bắt cóc (để lên làm ở tàu biển)
  • (từ lóng) dùng thủ đoạn bắt ép (phải làm gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest city of China; located in the east on the Pacific; one of the largest ports in the world v. take (someone) against his will for compulsory service, especially on board a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...