Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19626

shapeless

/'ʃeiplis/

tính từ

  • không có hình dạng, không ra hình thù gì
  • có hình dạng kỳ quái, dị hình, dị dạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking symmetry or attractive form

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...