shapely
/'ʃeipli/ phổ biến #19027
“shapeliest” là so sánh nhất của shapely — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có hình dáng đẹp
tính từ
“She has a shapely figure.”Cô ấy có dáng vẻ đẹp.
Biến thể từ
shapeliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shapely
/'ʃeipli/
tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a well-proportioned and pleasing shape