Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shapeliest” là so sánh nhất của shapely — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19027

shapely

/'ʃeipli/

tính từ

  • có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a well-proportioned and pleasing shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...