shaper
/'ʃeipə/
danh từ
- thợ nặn, thợ giũa
- người thảo kế hoạch
- máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn
Biến thể từ
shapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a machine tool for shaping metal or wood