Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaper

/'ʃeipə/ phổ biến #26327
Biến thể từ shapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaper

/'ʃeipə/

danh từ

  • thợ nặn, thợ giũa
  • người thảo kế hoạch
  • máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine tool for shaping metal or wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...