Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26327

shaper

/'ʃeipə/

danh từ

  • thợ nặn, thợ giũa
  • người thảo kế hoạch
  • máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn
Biến thể từ shapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine tool for shaping metal or wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...