shaper
/'ʃeipə/ phổ biến #26327
“shapers” là số nhiều của shaper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shaper
/'ʃeipə/
danh từ
- thợ nặn, thợ giũa
- người thảo kế hoạch
- máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a machine tool for shaping metal or wood