Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shards” là số nhiều của shard — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #10720

shard

/ʃɑ:d/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  • cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)
Biến thể từ shards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broken piece of a brittle artifact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...