Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Share price

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Share price

//

  • (Econ) Giá cổ phiếu.+ Giá thị trường hiện hành của một đơn vị vốn cổ phần của một công ty.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...