Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share updates

Nghĩa thường dùng

cung cấp thông tin mới cho người khác. cụm từ

“Companies share updates on their websites.”Các công ty chia sẻ thông tin cập nhật trên trang web của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...