share information
/ʃɛr ɪnˈfɔːrmeɪʃən/
Đang hiển thị mục gốc share information cho “sharing information”.
Nghĩa thường dùng
phân phối kiến thức hoặc dữ liệu cho người khác
cụm từ
“They share information through various channels.”Họ chia sẻ thông tin qua nhiều kênh khác nhau.