Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share information

/ʃɛr ɪnˈfɔːrmeɪʃən/

Đang hiển thị mục gốc share information cho “sharing information”.

Nghĩa thường dùng

phân phối kiến thức hoặc dữ liệu cho người khác cụm từ

“They share information through various channels.”Họ chia sẻ thông tin qua nhiều kênh khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...