Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sharp-shooter

/'ʃɑ:p,ʃu:tə/
Biến thể từ sharp-shooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sharp-shooter

/'ʃɑ:p,ʃu:tə/

danh từ

  • người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...