sharp-shooter
/'ʃɑ:p,ʃu:tə/
danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Biến thể từ
sharp-shooters số nhiều
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...