sharp-shooter
“sharp-shooters” là số nhiều của sharp-shooter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sharp-shooter
/'ʃɑ:p,ʃu:tə/
danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“sharp-shooters” là số nhiều của sharp-shooter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...