Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28736

sharpener

/'ʃɑ:pənə/

danh từ

  • thợ mài dao kéo
  • đồ dùng để mài; hòn đá mài
Biến thể từ sharpeners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any implement that is used to make something (an edge or a point) sharper

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...