Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sharpshooter

/'ʃɑ:pʃu:tә/ phổ biến #20037
Biến thể từ sharpshooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sharpshooter

//

* danh từ
  • người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete noted for accurate aim n. a fast schooner once used by New England fisherman for illegal fishing in Canadian waters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...