Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaster

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaster

//

* danh từ
  • kinh; sách giáo huấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...