shattering
/'ʃætәriŋ/ phổ biến #15119
Biến thể từ
shattering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shattering
//
* tính từ- rất gây rối, làm choáng
Định nghĩa tiếng Anh
s. seemingly loud enough to break something; violently rattling or clattering