Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shattering

/'ʃætәriŋ/ phổ biến #15119
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shattering

//

* tính từ
  • rất gây rối, làm choáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. seemingly loud enough to break something; violently rattling or clattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...