Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15119

shattering

//

* tính từ
  • rất gây rối, làm choáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. seemingly loud enough to break something; violently rattling or clattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...