Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaver

/'ʃeivə/ Collins ★ phổ biến #25551
Biến thể từ shavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaver

/'ʃeivə/

danh từ

  • người cạo, thợ cạo
  • dao cạo, dao bào
    • an electric shaver: dao cạo điện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người khó mặc cả, người khó chơi (trong chuyện làm ăn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) con trai; trẻ mới lớn lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adult male who shaves n. a razor powered by an electric motor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...