Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shavian

/'ʃeivjən/

tính từ

  • theo lối viết của Béc-na-Sô

danh từ

  • người hâm mộ Béc-na-Sô
Biến thể từ shavians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an admirer of G. B. Shaw or his works\na of or relating to George Bernard Shaw or his works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...