Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shavian

/'ʃeivjən/
Biến thể từ shavians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shavian

/'ʃeivjən/

tính từ

  • theo lối viết của Béc-na-Sô

danh từ

  • người hâm mộ Béc-na-Sô
Định nghĩa tiếng Anh

n an admirer of G. B. Shaw or his works a of or relating to George Bernard Shaw or his works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...