shavian
/'ʃeivjən/
“shavians” là số nhiều của shavian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shavians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shavian
/'ʃeivjən/
tính từ
- theo lối viết của Béc-na-Sô
danh từ
- người hâm mộ Béc-na-Sô
Định nghĩa tiếng Anh
n an admirer of G. B. Shaw or his works a of or relating to George Bernard Shaw or his works