shear steel
/'ʃiə'sti:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shear steel
/'ʃiə'sti:l/
danh từ
- thép làm kéo, thép làm dao
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...