Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shearer

/'ʃiərə/ phổ biến #38520

“shearers” là số nhiều của shearer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shearers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shearer

/'ʃiərə/

danh từ

  • người xén lông cừu
  • máy cắt (bằng kéo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scottish ballet dancer and actress (born in 1926) n. a workman who uses shears to cut leather or metal or textiles n. a skilled worker who shears the wool off of sheep or other animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...