shearling
/'ʃiəliɳ/ phổ biến #41763
“shearlings” là số nhiều của shearling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shearling
/'ʃiəliɳ/
danh từ
- cừu bị xén lông một lần
Định nghĩa tiếng Anh
n. A sheep but once sheared.