Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shearling

/'ʃiəliɳ/ phổ biến #41763

“shearlings” là số nhiều của shearling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shearling

/'ʃiəliɳ/

danh từ

  • cừu bị xén lông một lần
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sheep but once sheared.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...