shears
//
* danh từ, pl- dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu )
Định nghĩa tiếng Anh
n. large scissors with strong blades
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. large scissors with strong blades
Đang tải...