Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18691

sheathe

/ʃi:ð/

ngoại động từ

  • bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
  • gói, bọc; đóng bao ngoài
  • đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
  • thu (móng sắc)

thành ngữ

  1. to sheathe the sword
    • sword
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover with a protective sheathing\nv. enclose with a sheath\nv. plunge or bury (a knife or sword) in flesh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...