unsheathe
/' n' i:/
ngoại động từ
- rút (gưm...) ra khỏi vỏ
Biến thể từ
unsheathing hiện tại phân từ
unsheathed quá khứ
unsheathes ngôi 3 số ít
unsheathed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. draw from a sheath or scabbard