Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shedder

/'ʃedə/
Biến thể từ shedders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shedder

/'ʃedə/

danh từ

  • người làm rụng, người làm rơi
  • cua lột; rắn lột; sâu bọ lột
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attacker who sheds or spills blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...