shedder
/'ʃedə/
“shedders” là số nhiều của shedder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shedders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shedder
/'ʃedə/
danh từ
- người làm rụng, người làm rơi
- cua lột; rắn lột; sâu bọ lột
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attacker who sheds or spills blood