Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheet copper

/'ʃi:t'kɔpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheet copper

/'ʃi:t'kɔpə/

danh từ

  • đồng lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...