Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheldrake

/'ʃeldreik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheldrake

/'ʃeldreik/

danh từ

  • (động vật học) vịt trời tađocna
Định nghĩa tiếng Anh

n. Old World gooselike duck slightly larger than a mallard with variegated mostly black-and-white plumage and a red bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...