shelf unit
Nghĩa thường dùng
“I bought a new shelf unit for my living room to store books and decorations.”Tôi đã mua một tủ kệ mới cho phòng khách để đựng sách và đồ trang trí.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- kệ đơn vị (một kệ riêng lẻ trong hệ thống kệ)
- wall-mounted shelf unit: kệ treo tường
- wooden shelf unit: kệ gỗ
- modular shelf unit: kệ mô-đun
- tủ kệ (đồ nội thất có nhiều kệ)