shelf unit /ʃɛlf ˈjuːnɪt/
danh từ
- kệ đơn vị (một kệ riêng lẻ trong hệ thống kệ)
- wall-mounted shelf unit: kệ treo tường
- wooden shelf unit: kệ gỗ
- modular shelf unit: kệ mô-đun
- tủ kệ (đồ nội thất có nhiều kệ)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...