Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shell-shock

/'ʃelʃɔk/

danh từ

  • sự bị sốc vì tiếng đại bác

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...