Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shell-shock

/'ʃelʃɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shell-shock

/'ʃelʃɔk/

danh từ

  • sự bị sốc vì tiếng đại bác

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...