Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shellback

/'ʃelbæk/

“shellbacks” là số nhiều của shellback — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shellbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shellback

/'ʃelbæk/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm
  • người đi bằng tàu biển qua xích đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...