shelved
phổ biến #38798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shelved
//
* tính từ- nằm trên giá
- bị hoãn lại
Định nghĩa tiếng Anh
v hold back to a later time v place on a shelf
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v hold back to a later time v place on a shelf
Đang tải...