Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelving unit

Đang hiển thị mục gốc shelving unit cho “shelving units”.

Nghĩa thường dùng

bộ giá kệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...