shepherd
/'ʃepəd/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8911
“shepherded” là quá khứ của shepherd — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người chăn cừu
danh từ
“The shepherd guided his flock through the hills.”Người chăn cừu dẫn dắt đàn cừu của mình qua những ngọn đồi.
Biến thể từ
shepherds số nhiều
shepherded quá khứ
shepherded quá khứ phân từ
shepherding hiện tại phân từ
shepherds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shepherd
/'ʃepəd/
danh từ
- người chăn cừu
- người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn
- linh mục, mục sư
- the good Shepherd: Chúa
ngoại động từ
- chăn (cừu)
- trông nom săn sóc; hướng dẫn
- xua, dẫn, đuổi (một đám đông)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clergyman who watches over a group of people v. watch over like a shepherd, as a teacher of her pupils v. tend as a shepherd, as of sheep or goats