Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shepherd

/'ʃepəd/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8911

“shepherded” là quá khứ của shepherd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chăn cừu danh từ

“The shepherd guided his flock through the hills.”Người chăn cừu dẫn dắt đàn cừu của mình qua những ngọn đồi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shepherd

/'ʃepəd/

danh từ

  • người chăn cừu
  • người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn
  • linh mục, mục sư
    • the good Shepherd: Chúa

ngoại động từ

  • chăn (cừu)
  • trông nom săn sóc; hướng dẫn
  • xua, dẫn, đuổi (một đám đông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clergyman who watches over a group of people v. watch over like a shepherd, as a teacher of her pupils v. tend as a shepherd, as of sheep or goats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...