shepherdess
/'ʃepədis/ phổ biến #34185
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shepherdess
/'ʃepədis/
danh từ
- cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman shepherd
Từ điển Anh–Việt
111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman shepherd
Đang tải...