Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shepherdess

/'ʃepədis/ phổ biến #34185

“shepherdessed” là quá khứ phân từ của shepherdess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shepherdess

/'ʃepədis/

danh từ

  • cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman shepherd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...