Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sherbet

/'ʃə:bət/ phổ biến #27536

“sherbets” là số nhiều của sherbet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sherbets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sherbet

/'ʃə:bət/

danh từ

  • nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet)
Định nghĩa tiếng Anh

n a frozen dessert made primarily of fruit juice and sugar, but also containing milk or egg-white or gelatin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...