Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sherd

/ʃɑ:d/ phổ biến #31577
Biến thể từ sherds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sherd

/ʃɑ:d/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  • cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a broken piece of a brittle artifact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...