sherd
/ʃɑ:d/ phổ biến #31577
“sherds” là số nhiều của sherd — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sherds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sherd
/ʃɑ:d/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
- cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a broken piece of a brittle artifact