Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sherif

/ʃə'ri:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sherif

/ʃə'ri:f/

danh từ

  • Sêrip, quý tộc A rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. A member of an Arab princely family descended from Mohammed through his son-in-law Ali and daughter Fatima. The Grand Shereef is the governor of Mecca.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...