Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sherry

/'ʃeri/ Collins ★★ phổ biến #12359
Biến thể từ sherries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sherry

/'ʃeri/

danh từ

  • rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. dry to sweet amber wine from the Jerez region of southern Spain or similar wines produced elsewhere; usually drunk as an aperitif

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...