Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shetland pony

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shetland pony

//

* danh từ
  • (Shetland pony) giống ngựa Shetland (ngựa con giống nhỏ có lớp lông xù)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...