shield-hand
/'ʃi:ldhænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shield-hand
/'ʃi:ldhænd/
danh từ
- tay trái
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...