shiftable
/'ʃɪfteɪbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shiftable
//
* tính từ- xe dịch được; có thể xê dịch
Định nghĩa tiếng Anh
a. Admitting of being shifted.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Admitting of being shifted.
Đang tải...