shifting
/'ʃiftiŋ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shifting
//
* danh từ- xem shift
- (địa chất học) cát chảy
Định nghĩa tiếng Anh
s. continuously varying s. changing position or direction s. (of soil) unstable