Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shifting

/'ʃiftiŋ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shifting

//

* danh từ
  • xem shift
  • (địa chất học) cát chảy
Định nghĩa tiếng Anh

s. continuously varying s. changing position or direction s. (of soil) unstable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...