Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7378

shifting

//

* danh từ
  • xem shift
  • (địa chất học) cát chảy
Định nghĩa tiếng Anh

s. continuously varying\ns. changing position or direction\ns. (of soil) unstable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...