Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30289

shindig

/'ʃindig/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
  • cuộc tụ họp vui nhộn
Biến thể từ shindigs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large and noisy party of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...