Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shindig

/'ʃindig/ phổ biến #30289

“shindigs” là số nhiều của shindig — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shindigs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shindig

/'ʃindig/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
  • cuộc tụ họp vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large and noisy party of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...