shindig
/'ʃindig/ phổ biến #30289
“shindigs” là số nhiều của shindig — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shindigs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shindig
/'ʃindig/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
- cuộc tụ họp vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large and noisy party of people