Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shiner

/'ʃainə/ phổ biến #25165

“shiners” là số nhiều của shiner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shiner

/'ʃainə/

danh từ

  • (từ lóng) đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng)
  • (số nhiều) tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật bóng lộn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trội, người cừ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắt bị đấm thâm quầng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swollen bruise caused by a blow to the eye n. something that shines (with emitted or reflected light) n. any of numerous small silvery North American cyprinid fishes especially of the genus Notropis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...